canine chorea

canine chorea

A veterinarian examines a dog for signs of canine chorea.

Định nghĩa

Canine chorea một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một bệnh thần kinhchó, đặc trưng bởi các cử động giật không tự chủ, không đều đặn, thường ảnh hưởng đến các đầu, cổ, chân hoặc thân mình. Bệnh này thường liên quan đến tổn thươnghạch nền (basal ganglia) của não, có thể xuất hiện do di truyền, nhiễm trùng, hoặc do tác dụng phụ của thuốc.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó mắc bệnh canine chorea dựa trên các cơn giật không tự chủchân của .)
  • (Bệnh canine chorea một rối loạn thần kinh hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến những con chó lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with canine chorea": được chẩn đoán mắc bệnh múa giậtchó.

    • The Golden Retriever was diagnosed with canine chorea after several months of unexplained muscle spasms. (Chú chó Golden Retriever được chẩn đoán mắc bệnh canine chorea sau nhiều tháng bị co thắt không nguyên nhân.)
  • "symptoms of canine chorea": triệu chứng của bệnh múa giậtchó.

    • The main symptoms of canine chorea include rapid, jerky movements of the limbs and face. (Các triệu chứng chính của bệnh canine chorea bao gồm các cử động nhanh, giậtchân mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorea (n): bệnh múa giật (ở người hoặc động vật), thuật ngữ chung chỉ các cử động giật không tự chủ.

    • Chorea can be caused by various neurological conditions. (Bệnh múa giật có thể do nhiều tình trạng thần kinh khác nhau gây ra.)
  • Canine (adj): thuộc về chó.

    • This is a common canine disease. (Đây một bệnh thường gặpchó.)
Từ đồng nghĩa
  • Chorea in dogs: bệnh múa giậtchó (cụm từ mô tả tương đương).
  • Neurological twitching disorder in dogs: rối loạn giật thần kinhchó (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • Choreic movements: các cử động múa giật.

    • The dog's choreic movements were most noticeable when it tried to stand still. (Các cử động múa giật của con chó rõ rệt nhất khi cố đứng yên.)
  • Involuntary muscle spasms: co thắt không tự chủ.

    • Canine chorea often manifests as involuntary muscle spasms in the face. (Bệnh canine chorea thường biểu hiện dưới dạng co thắt không tự chủmặt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "canine chorea". Đây một thuật ngữ chuyên ngành thú y y học.